công lập

công lập

Con tôi học ở một trường công lập.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Do nhà nước thành lập quản lý: "công lập" dùng để chỉ các tổ chức, cơ sở (như trường học, bệnh viện) được xây dựng vận hành bởi chính quyền, sử dụng ngân sách nhà nước.
    • Thuộc về công, không tư nhân: "công lập" phân biệt với "tư lập" (do tư nhân lập ra), nhấn mạnh tính chất công cộng, phục vụ lợi ích chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trường công lập thường học phí thấp hơn trường . (Trường do nhà nước quản lý chi phí thấp hơn trường tư nhân.)
    • Bệnh viện công lập nơi khám chữa bệnh cho đông đảo người dân. (Bệnh viện thuộc nhà nước phục vụ cộng đồng rộng rãi.)
    • Hệ thống giáo dục công lập đóng vai trò quan trọng trong xã hội. (Mạng lưới trường học nhà nước vai trò then chốt trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trường công lập": cơ sở giáo dục do nhà nước thành lập.

    • Em họctrường công lập gần nhà. (Em theo học tại trường do nhà nước quản lý gần nơi ở.)
  • "bệnh viện công lập": cơ sở y tế nhà nước.

    • Bệnh viện công lập thường đông bệnh nhân hơn bệnh viện . (Bệnh viện nhà nước thường đông người đến khám hơn bệnh viện tư nhân.)
  • "cơ sở công lập": tổ chức, đơn vị do nhà nước lập ra.

    • Các cơ sở công lập phải tuân thủ quy định của pháp luật. (Các đơn vị nhà nước phải tuân theo quy định pháp luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Công (tính từ): thuộc về chung, của nhà nước.

    • Công an lực lượng bảo vệ an ninh quốc gia. (Lực lượng công an thuộc nhà nước bảo vệ an ninh.)
  • Tư lập (tính từ): do tư nhân thành lậptrái nghĩa với "công lập".

    • Trường tư lập học phí cao hơn trường công lập. (Trường tư nhân chi phí cao hơn trường nhà nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà nước: thuộc về chính quyền, do nhà nước quản lý.
  • Công cộng: dùng chung cho mọi người, không riêng tư.
  • Công quyền: thuộc về quyền lực nhà nước.
Thành ngữ liên quan
  • "Công lập hóa": quá trình chuyển đổi từ tư nhân sang nhà nước quản lý.
    • Chính phủ đang thực hiện công lập hóa một số trường . (Chính phủ đang chuyển một số trường tư nhân sang quản lý nhà nước.)